LỊCH KHAI GIẢNG

(cập nhật ngày 21/01/2019)
Tên lớp Độ tuổi Thời lượng Học phí Khai giảng Lịch học Sĩ số
Phương Mai
Busy Bees Club (Wed, Fri)4 - 910 buổi17:00-18:15 T4, T618
Junior Mini A** (C22)3- 636 giờ (18 buổi)16:15-18:15 Thứ Bảy18
Junior Mini B** (C19)3 - 6 36 giờ (18 buổi)18:30-20:30 Chủ Nhật 18
Meet-and-Greet** (C02)1.5 - 3.530 giờ (20 buổi)16:30-18:00 Chủ Nhật 15
Junior 1C (C14)6 - 1036 giờ (16 buổi + 1 Outing) 9:30-11:30 Chủ Nhật18
Junior 1B (C24)6 - 10 36 giờ (16 buổi + 1 Outing) 9:30-11:30 Thứ Bảy 18
Junior Mini B** (C20)3 - 636 giờ (18 buổi) 9:30-11:30 Thứ Bảy 18
Junior Mini C (C16)3 - 6 36 giờ (24 buổi) 18:30-20:00 T4, T618
Junior 2A (C12)6 - 10 36 giờ (22 buổi + 1 Outing) 18:30-20:00 T2, T6 18
Junior 1C (C15)6 - 10 36 giờ (22 buổi + 1 Outing) 18:30-20:00 T3, T5 18
Junior 1A (C26)6 - 10 36 giờ (16 buổi + 1 Outing) 18:30-20:30 Chủ Nhật 18
Junior 2B (C09)7 - 10 36 giờ (16 buổi + 1 Outing) 16:15-18:15 Thứ Bảy 18
Junior Mini C (C17)3 - 6 36 giờ (18 buổi) 18:30-20:30 Chủ Nhật 18
Junior Mini C (C18)3 - 6 36 giờ (18 buổi) 9:30-11:30 Thứ Bảy 18
Pre-Junior 2A (C09)6 - 10 36 giờ (16 buổi + 1 Outing) 9:30-11:30 Chủ Nhật 18
Junior 1A (C27)6 - 1036 giờ (16 buổi + 1 Outing) 9:30-11:30 Chủ Nhật 18
Trần Đăng Ninh
Junior Mini C (C02)4 - 836 giờ (18 buổi)16:15-18:15 Chủ Nhật18
Junior Mini B (C04) 3-636 giờ (18 buổi)9:30-11:30 Chủ Nhật18
Meet-and-Greet** (C01)1.5 - 3.530 giờ (20 buổi)16:30-18:00 Thứ Bảy15
Junior Mini A** (C02)3 - 536 giờ (18 buổi)9:30-11:30 Chủ Nhật18
Junior Mini C (C03)6-1036 giờ (24 buổi)18:30-20:00 T3, T518
Lọc: